Ăn to nói lớn
Direct English translation
Eat big, speak loud.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách tỏ ra bề thế, từng trải hoặc có thế lực trong lời nói, cử chỉ; cũng dùng để nói việc xử sự đàng hoàng, công khai, không lén lút.
English explanation
Describes someone acting in a grand, self-assured, or influential manner in speech and behavior; it can also refer to conducting oneself openly and properly, without secrecy.
Variants